bơi sải
Định nghĩa
Danh từ:
- Một kiểu bơi: Là một kiểu bơi thể thao, trong đó người bơi nằm sấp, hai tay quạt so le về phía trước và hai chân đập lên xuống liên tục. Đây là kiểu bơi nhanh nhất trong các kiểu bơi cơ bản.
Động từ:
- Hành động bơi theo kiểu sải: Chỉ việc thực hiện động tác bơi sải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bơi sải là kiểu bơi phổ biến trong các cuộc thi bơi lội.
- Anh ấy tập luyện bơi sải mỗi ngày để cải thiện tốc độ.
Động từ:
- Các vận động viên đang bơi sải ở làn đường số 3 và số 4.
- Tôi mới học cách bơi sải được một tháng.
Các cách sử dụng nâng cao
"tập bơi sải": luyện tập kiểu bơi này.
- Cô ấy dành hai buổi một tuần để tập bơi sải tại hồ bơi.
"kỹ thuật bơi sải": các động tác, phương pháp chuẩn của kiểu bơi này.
- Kỹ thuật bơi sải đúng cách giúp tiết kiệm sức lực và bơi nhanh hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Bơi trườn sấp: Một tên gọi khác, mang tính kỹ thuật hơn, của kiểu bơi sải.
- Bơi tự do: Trong thi đấu, nội dung "bơi tự do" thường cho phép vận động viên bơi bất kỳ kiểu nào, nhưng hầu hết đều chọn bơi sải vì tốc độ cao.
Từ đồng nghĩa
- Bơi crawl: Tên gọi tiếng Anh thông dụng của kiểu bơi này, cũng thường được dùng trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
Đập chân bơi sải: Động tác đập chân trong kiểu bơi này.
- Phần khó nhất khi mới học là đập chân bơi sải sao cho hiệu quả.
Quạt tay bơi sải: Động tác quạt tay trong kiểu bơi này.
- Kỹ thuật quạt tay bơi sải ảnh hưởng rất lớn đến lực đẩy về phía trước.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
- (Chạy/Bơi) như bơi sải: Một cách nói ví von, nhấn mạnh tốc độ nhanh.
- Nghe tin đó, anh ta chạy về nhà như bơi sải.